Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, không ít doanh nghiệp gặp khó khăn vì thiếu định hướng dài hạn: làm gì trước, đầu tư vào đâu, cạnh tranh bằng cách nào. Đây chính là lúc business strategy trở thành yếu tố sống còn. Vậy business strategy là gì, khác gì với strategic planning và đóng vai trò thế nào trong xây dựng thương hiệu bền vững?
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, các loại chiến lược phổ biến và cách xây dựng một chiến lược kinh doanh hiệu quả cho mọi quy mô doanh nghiệp.
Business Strategy là gì?
Business strategy là tập hợp các định hướng, quyết định và hành động dài hạn nhằm giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu, tạo lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững trên thị trường. Nói đơn giản, nếu “bạn muốn đi đâu” là mục tiêu, thì business strategy là “bạn đi bằng con đường nào” để đến đích.
Một chiến lược kinh doanh tốt trả lời bốn câu hỏi cốt lõi:
- Doanh nghiệp phục vụ ai? (khách hàng mục tiêu)
- Cung cấp giá trị gì? (điểm khác biệt)
- Cạnh tranh bằng cách nào? (chi phí, khác biệt, hay tập trung)
- Nguồn lực được phân bổ ra sao để đạt mục tiêu?

Phân biệt Business Strategy với Business Plan và Strategic Planning
Business strategy là định hướng dài hạn, trả lời câu hỏi doanh nghiệp sẽ cạnh tranh như thế nào để tạo lợi thế và xây dựng vị thế trên thị trường (ví dụ: cạnh tranh bằng chi phí thấp, khác biệt hóa hay tập trung vào một phân khúc). Đây là “con đường” mà doanh nghiệp lựa chọn để đạt mục tiêu trong nhiều năm.
Trong khi đó, business plan là tài liệu mang tính ngắn–trung hạn, dùng để triển khai chiến lược đã chọn. Business plan thường bao gồm: mục tiêu theo giai đoạn, kế hoạch marketing–bán hàng, cơ cấu tổ chức, ngân sách, dự báo tài chính và lộ trình hành động chi tiết. Nói cách khác, nếu business strategy là “đi đâu”, thì business plan là “đi như thế nào trong từng bước”.
Còn strategic planning là quy trình xây dựng chiến lược: phân tích môi trường (SWOT, PESTEL), xác định mục tiêu, đánh giá các phương án, lựa chọn hướng đi, triển khai và đo lường kết quả. Kết quả cuối cùng của quá trình này chính là business strategy—chiến lược cụ thể mà doanh nghiệp cam kết theo đuổi.
Vì sao Business Strategy quan trọng?
1. Định hướng mục tiêu dài hạn
Business strategy giúp doanh nghiệp xác định rõ mình muốn đi đến đâu trong 3–5 năm (hoặc dài hơn), thay vì chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn. Khi chiến lược được xác lập, doanh nghiệp tránh tình trạng “làm mọi thứ nhưng không giỏi thứ gì”, không bị phân tán bởi quá nhiều cơ hội nhỏ lẻ. Mỗi phòng ban đều hiểu ưu tiên chiến lược, từ đó phối hợp hành động theo cùng một hướng và tập trung nguồn lực vào các mục tiêu then chốt.
2. Tạo lợi thế cạnh tranh
Trong cùng một thị trường, không phải doanh nghiệp nào cũng có thể thắng theo mọi cách. Business strategy buộc doanh nghiệp lựa chọn cách cạnh tranh cốt lõi: giá thấp, khác biệt hóa, hay tập trung vào một phân khúc hẹp. Việc lựa chọn rõ ràng này giúp doanh nghiệp xây dựng năng lực đặc thù (về chi phí, chất lượng, công nghệ, dịch vụ hoặc trải nghiệm), từ đó tạo ra lợi thế bền vững trước đối thủ và tránh rơi vào tình trạng “mắc kẹt ở giữa”.
3. Tối ưu nguồn lực
Nguồn lực về vốn, nhân sự, thời gian và công nghệ luôn có giới hạn. Business strategy giúp doanh nghiệp quyết định nên đầu tư vào đâu và không đầu tư vào đâu. Thay vì dàn trải, chiến lược định hướng việc phân bổ nguồn lực vào các hoạt động mang lại giá trị cao nhất, phù hợp với mục tiêu dài hạn. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn cải thiện tỷ suất sinh lời và năng lực cạnh tranh.
4. Giảm rủi ro trong môi trường biến động
Thông qua các công cụ phân tích (như SWOT, PESTEL) và xây dựng kịch bản, business strategy giúp doanh nghiệp nhận diện sớm cơ hội và rủi ro từ thị trường, công nghệ, chính sách hay hành vi khách hàng. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động điều chỉnh kế hoạch, tránh đầu tư theo phong trào hoặc chạy theo xu hướng ngắn hạn thiếu bền vững.
5. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu
Business strategy là nền tảng để xây dựng thương hiệu một cách nhất quán. Khi chiến lược xác định rõ khách hàng mục tiêu, giá trị cốt lõi và cách cạnh tranh, thương hiệu sẽ có định vị rõ ràng trong tâm trí khách hàng: doanh nghiệp là ai, đại diện cho điều gì và khác biệt ra sao.
Sự nhất quán giữa chiến lược kinh doanh và thông điệp thương hiệu giúp tăng độ tin cậy, tạo trải nghiệm đồng nhất và xây dựng mối quan hệ dài hạn với khách hàng.
Các loại Business Strategy phổ biến
1. Chiến lược chi phí thấp (Cost Leadership)
Doanh nghiệp theo đuổi chiến lược này tập trung tối ưu toàn bộ hoạt động để cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất trên thị trường. Điều này đạt được thông qua quy mô lớn, tự động hóa, tối ưu chuỗi cung ứng và kiểm soát chặt chi phí vận hành.
Chiến lược chi phí thấp đặc biệt phù hợp với những thị trường nhạy cảm về giá, nơi khách hàng ưu tiên mức giá hơn là các yếu tố khác. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế, doanh nghiệp phải liên tục cải thiện hiệu quả hoạt động và tránh cuộc chiến giá dẫn đến biên lợi nhuận quá thấp.

2. Chiến lược khác biệt hóa (Differentiation)
Với chiến lược khác biệt hóa, doanh nghiệp tạo ra giá trị độc đáo mà đối thủ khó sao chép, chẳng hạn như chất lượng vượt trội, thiết kế sáng tạo, công nghệ riêng, dịch vụ khách hàng xuất sắc hoặc trải nghiệm thương hiệu đặc biệt. Nhờ sự khác biệt này, khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn.
Chiến lược này phù hợp với các doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu mạnh và tránh cạnh tranh trực tiếp về giá. Tuy nhiên, để thành công, sự khác biệt phải thực sự có ý nghĩa đối với khách hàng và được duy trì một cách nhất quán.
3. Chiến lược tập trung (Focus)
Chiến lược tập trung hướng doanh nghiệp vào một phân khúc thị trường hẹp, có thể là theo giá (phục vụ nhóm khách hàng nhạy cảm về chi phí) hoặc theo khác biệt (phục vụ nhóm khách hàng có nhu cầu đặc thù).
Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), khi nguồn lực hạn chế nhưng có thể khai thác sâu một “ngách” cụ thể. Bằng việc hiểu rõ nhu cầu của phân khúc mục tiêu, doanh nghiệp có thể xây dựng lợi thế cạnh tranh vững chắc trước khi mở rộng sang các thị trường khác.
4. Chiến lược tăng trưởng (Growth)
Chiến lược tăng trưởng tập trung vào việc mở rộng quy mô và phạm vi hoạt động, thông qua thâm nhập thị trường mới, phát triển sản phẩm/dịch vụ mới, đa dạng hóa lĩnh vực kinh doanh hoặc thực hiện mua bán – sáp nhập (M&A). Mục tiêu là gia tăng doanh thu, thị phần và giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.
Tuy nhiên, chiến lược này đòi hỏi nguồn lực tài chính mạnh, năng lực quản trị tốt và khả năng kiểm soát rủi ro, bởi việc mở rộng quá nhanh có thể dẫn đến quá tải hệ thống và suy giảm hiệu quả.
5. Lược phòng thủ (Defensive)
Chiến lược phòng thủ được áp dụng khi thị trường đã bão hòa hoặc cạnh tranh gay gắt, với mục tiêu duy trì thị phần và bảo vệ vị thế hiện có. Doanh nghiệp tập trung tối ưu danh mục sản phẩm, nâng cao hiệu quả vận hành, cải thiện dịch vụ khách hàng và tăng mức độ trung thành của người tiêu dùng.
Thay vì mở rộng ồ ạt, chiến lược này giúp doanh nghiệp củng cố nền tảng, giảm thiểu rủi ro và bảo toàn lợi nhuận trong môi trường kinh doanh ổn định hoặc suy giảm.
Quy trình xây dựng Business Strategy hiệu quả (Strategic Planning)
Bước 1: Phân tích môi trường (SWOT, PESTEL)
Đây là nền tảng của toàn bộ quá trình xây dựng chiến lược. Doanh nghiệp cần đánh giá cả bên trong và bên ngoài tổ chức để hiểu rõ mình đang ở đâu và đang đối mặt với điều gì.
- SWOT giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức từ góc độ nội lực và thị trường.
- PESTEL phân tích các yếu tố vĩ mô: Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường và Pháp lý để dự báo xu hướng và rủi ro dài hạn.
Mục tiêu của bước này là nắm bắt bức tranh toàn cảnh về thị trường, hành vi khách hàng, đối thủ cạnh tranh và năng lực cốt lõi của doanh nghiệp, từ đó tránh ra quyết định dựa trên cảm tính.
Bước 2: Xác định mục tiêu chiến lược
Từ kết quả phân tích, doanh nghiệp cần chuyển hóa thành các mục tiêu cụ thể. Mục tiêu phải tuân theo nguyên tắc SMART: Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan và Có thời hạn. Thay vì đặt mục tiêu chung chung như “tăng trưởng doanh thu”, mục tiêu chiến lược nên rõ ràng, ví dụ: “Tăng thị phần thêm 5% trong vòng 12 tháng tại phân khúc khách hàng X”.
Bước 3: Lựa chọn chiến lược
Ở bước này, doanh nghiệp quyết định cách thức cạnh tranh trên thị trường. Thông thường, chiến lược được xây dựng xoay quanh ba trụ cột chính: chi phí thấp, khác biệt hóa hoặc tập trung vào một phân khúc cụ thể. Doanh nghiệp có thể kết hợp các hướng đi, nhưng phải có trọng tâm rõ ràng.
Việc cố gắng theo đuổi tất cả cùng lúc dễ dẫn đến tình trạng “mắc kẹt ở giữa”: không đủ rẻ để cạnh tranh về giá, cũng không đủ khác biệt để thuyết phục khách hàng trả thêm. Một chiến lược tốt là chiến lược phù hợp với năng lực nội tại và nhu cầu thị trường.
Bước 4: Triển khai chiến lược
Chiến lược chỉ có giá trị khi được biến thành hành động cụ thể. Doanh nghiệp cần chuyển hóa định hướng chiến lược thành kế hoạch thực thi: phân bổ mục tiêu cho từng phòng ban, xây dựng hệ thống KPI, xác định ngân sách, nguồn lực và lộ trình triển khai theo từng giai đoạn.
Đồng thời, ban lãnh đạo phải truyền thông rõ ràng để toàn bộ tổ chức hiểu và cùng thực hiện. Việc thiếu liên kết giữa chiến lược và vận hành hằng ngày là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều chiến lược thất bại.
Bước 5: Đo lường và điều chỉnh
Sau khi triển khai, doanh nghiệp cần theo dõi các chỉ số then chốt như doanh thu, thị phần, chi phí thu hút khách hàng (CAC), mức độ hài lòng và trung thành của khách hàng (NPS)… Việc đánh giá định kỳ giúp xác định chiến lược có đang đi đúng hướng hay không. Khi thị trường, công nghệ hoặc hành vi khách hàng thay đổi, doanh nghiệp phải sẵn sàng điều chỉnh để duy trì lợi thế cạnh tranh.

Những sai lầm thường gặp khi xây dựng Business Strategy
1. Không dựa trên dữ liệu
Nhiều doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược dựa vào cảm tính, kinh nghiệm cá nhân hoặc suy đoán chủ quan. Việc bỏ qua nghiên cứu thị trường, phân tích khách hàng, xu hướng ngành và dữ liệu tài chính khiến chiến lược thiếu cơ sở thực tế. Kết quả là doanh nghiệp dễ chọn sai phân khúc, định giá không phù hợp hoặc đầu tư vào những sản phẩm/dịch vụ không có nhu cầu rõ ràng.
2. Sao chép mô hình của đối thủ
Không ít doanh nghiệp “copy–paste” chiến lược của đối thủ thành công mà không đánh giá sự khác biệt về nguồn lực, quy mô, năng lực đội ngũ, thương hiệu và đặc điểm khách hàng. Mỗi doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh riêng; áp dụng máy móc mô hình của người khác thường không mang lại hiệu quả tương tự.
3. Đặt mục tiêu không thực tế
Một số chiến lược đặt ra mục tiêu quá tham vọng so với nguồn lực hiện tại (vốn, nhân sự, công nghệ, thị trường), hoặc thiếu lộ trình rõ ràng theo từng giai đoạn. Mục tiêu mơ hồ, không đo lường được hoặc không có mốc thời gian cụ thể cũng khiến tổ chức khó triển khai.
4. Triển khai rời rạc, thiếu “cụ thể hóa”
Chiến lược chỉ dừng ở mức định hướng tổng quát mà không được chuyển thành kế hoạch hành động chi tiết: KPI, ngân sách, phân công trách nhiệm và thời hạn thực hiện. Các phòng ban không hiểu rõ vai trò của mình trong chiến lược chung, dẫn đến mỗi bộ phận làm theo mục tiêu riêng.
5. Không đo lường và điều chỉnh
Nhiều doanh nghiệp xây dựng chiến lược nhưng không thiết lập hệ thống theo dõi kết quả (KPIs, chỉ số tài chính, chỉ số thị trường). Khi môi trường kinh doanh thay đổi hoặc chiến lược không đạt kỳ vọng, doanh nghiệp không có dữ liệu để đánh giá và điều chỉnh kịp thời.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1) Doanh nghiệp nhỏ có cần business strategy không?
Có. Doanh nghiệp nhỏ thậm chí còn cần Business Strategy hơn doanh nghiệp lớn vì nguồn lực về vốn, nhân sự và thời gian đều hạn chế. Một chiến lược rõ ràng giúp SME tránh dàn trải, tập trung vào đúng phân khúc khách hàng và lựa chọn những hoạt động mang lại giá trị cao nhất.
Thay vì cố gắng làm mọi thứ, doanh nghiệp có thể xây dựng lợi thế cạnh tranh cốt lõi, từ đó sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn và giảm rủi ro trong quá trình phát triển.
2) Bao lâu nên cập nhật chiến lược?
Thông thường, doanh nghiệp nên rà soát và điều chỉnh chiến lược định kỳ từ 6–12 tháng một lần để đảm bảo định hướng vẫn phù hợp với thực tế. Ngoài ra, chiến lược cũng cần được cập nhật ngay khi xuất hiện những biến động lớn như thay đổi nhu cầu thị trường, công nghệ mới, đối thủ cạnh tranh mạnh hoặc thay đổi về pháp lý và chính sách.
3) Business strategy có phải chỉ dành cho lãnh đạo?
Business Strategy không chỉ dành riêng cho lãnh đạo, dù ban lãnh đạo là người chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng và định hướng. Để chiến lược được triển khai hiệu quả, mọi phòng ban trong doanh nghiệp đều cần hiểu rõ mục tiêu chung và vai trò của mình trong chiến lược đó.
Khi từng bộ phận nắm được định hướng, KPI và ưu tiên chiến lược, các hoạt động sẽ được phối hợp đồng bộ, hạn chế xung đột mục tiêu và nâng cao hiệu quả thực thi trên toàn tổ chức.
4) Strategic planning học ở đâu?
Strategic Planning có thể được học thông qua nhiều kênh khác nhau, từ sách và tài liệu về quản trị, chiến lược kinh doanh đến các khóa học chuyên môn như quản trị doanh nghiệp, khóa học chiến lược hoặc chương trình đào tạo quản lý.
Tuy nhiên, quan trọng nhất vẫn là học thông qua thực hành, bằng cách tham gia xây dựng kế hoạch cho các dự án nội bộ, phân tích tình huống thực tế của doanh nghiệp và thử nghiệm các chiến lược ở quy mô nhỏ. Việc kết hợp lý thuyết với trải nghiệm thực tế sẽ giúp người học hiểu sâu và áp dụng hiệu quả hơn.
Business strategy là gì? Đó là định hướng dài hạn giúp doanh nghiệp xác định khách hàng mục tiêu, giá trị cốt lõi, cách cạnh tranh và phân bổ nguồn lực để đạt mục tiêu bền vững. Thông qua strategic planning, doanh nghiệp lựa chọn và triển khai chiến lược phù hợp, đồng thời gắn chặt với xây dựng thương hiệu để tạo định vị rõ ràng trong tâm trí khách hàng.
Ở góc độ cá nhân, hiểu Business Strategy cũng giúp người lao động định hướng việc làm, lựa chọn ngành nghề phù hợp và xây dựng CV thể hiện đúng năng lực chiến lược, tư duy quản trị và khả năng đóng góp vào mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp, từ đó nâng cao cơ hội tuyển dụng và thăng tiến.

